Marcus Rashford

Marcus Rashford

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
England 4 152 0 0 7.05
Friendlies Friendlies 4 152 0 0 7.05
Barcelona England Manchester United 51 2763 16 11 6.96
Aston Villa Manchester United England 48 2710 12 10 7.15
Manchester United England 55 3652 11 4 6.90
England Manchester United 66 4760 35 9 7.03
Manchester United England 33 1734 6 2 6.54
Manchester United England 66 4698 25 12 6.98
Manchester United 47 3662 23 8 7.13
England Manchester United 72 4600 19 9 6.97
Manchester United Anh U21 England 59 3083 17 8 6.98
Manchester United England 57 3198 12 3 6.82
Manchester United Manchester United U19 23 1807 11 2 6.83

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế