Marcos Rocha

Marcos Rocha

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Grêmio 8 343 0 0 5.77
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 2 154 0 0 6.60
Serie A Serie A 5 162 0 0 5.22
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 27 0 0 6.90
Palmeiras Grêmio 29 2102 0 1 7.13
Palmeiras 50 3577 0 8 7.09
Palmeiras 42 2945 2 2 7.06
Palmeiras 52 4265 0 9 7.20
Palmeiras 38 2971 1 0 7.00
Palmeiras 50 3938 2 4 7.30
Palmeiras 39 3425 3 4 7.24
Palmeiras 28 2296 1 4 7.30
Atlético Mineiro 35 3042 0 6 7.25
Atlético Mineiro 29 2252 0 3 7.31
Atlético Mineiro 27 2333 2 2 7.04
Atlético Mineiro 34 3017 0 0
Atlético Mineiro 46 3891 4 0
Atlético Mineiro 38 3081 1 0
América Mineiro 30 2641 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế