Marcelo

Marcelo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Fluminense 36 2160 3 1 6.94
Copa Libertadores Copa Libertadores 8 564 2 0 7.00
Serie A Serie A 17 1048 1 1 6.92
Recopa Sudamericana Recopa Sudamericana 2 37 0 0
Giải Carioca Giải Carioca 6 370 0 0
Cúp Brazil Cúp Brazil 3 141 0 0 6.90
Fluminense 32 2247 2 1 6.83
Olympiacos 10 332 3 0 6.44
Real Madrid 19 941 0 2 7.04
Real Madrid 19 1339 0 4 7.05
Real Madrid 25 1987 2 5 7.30
Brazil Real Madrid 50 4121 4 5 7.01
Real Madrid 46 3701 5 10 7.19
Real Madrid 51 4111 6 13 7.07
Real Madrid Brazil 51 3968 3 4 7.15
Brazil Real Madrid 59 4719 4 0
Real Madrid 39 2998 2 0
Real Madrid 17 1290 1 0
Real Madrid 42 3409 3 0
Real Madrid 50 4242 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế