Marc Cucurella

Marc Cucurella

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Spain Spain 2 90 0 0 7.20
Friendlies Friendlies 2 90 0 0 7.20
Chelsea Chelsea 63 5024 1 4 6.83
Chelsea Chelsea Spain Spain 71 5612 8 5 7.13
Chelsea Chelsea 30 2402 1 2 7.09
Chelsea Chelsea 36 2270 0 2 6.92
Brighton Brighton Spain U21 Spain U21 Spain Spain Getafe Getafe 50 4105 2 4 7.18
Getafe Getafe Spain U23 Spain U23 44 3714 3 2 6.76
Getafe Getafe 46 3748 1 5 6.80
Eibar Eibar Barcelona Barcelona 35 2626 2 2 6.70
Barcelona B Barcelona B Spain U19 Spain U19 Barcelona Barcelona 40 3473 1 4 7.01
Barcelona U19 Barcelona U19 7 630 1 0
Spain U17 Spain U17 Barcelona U19 Barcelona U19 17 1453 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế