Marc Bartra

Marc Bartra

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Real Betis 5 411 3 0 6.68
Champions League Champions League 1 90 2 0 8.90
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 4 321 1 0 6.12
Real Betis 34 2496 1 0 6.92
Real Betis 36 2924 2 1 6.97
Real Betis 4 315 0 0 6.75
Trabzonspor 40 3044 4 1 7.00
Real Betis 31 2707 2 0 7.03
Real Betis 19 1695 0 1 6.74
Real Betis 33 2781 3 1 6.98
Tây Ban Nha Real Betis Borussia Dortmund 50 4129 2 0 7.00
Borussia Dortmund Real Betis 43 3206 5 1 7.29
Borussia Dortmund 34 2608 1 3 7.11
Barcelona 29 973 2 1 6.98
Barcelona 30 1318 2 1 —
Barcelona 30 1587 2 0 —
Barcelona 16 392 0 0 —
Barcelona 2 22 0 0 —
Barcelona 4 360 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế