Madson
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 11
- Phút
- 807
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 266
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 27/49
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 9
- Phút
- 970
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 333
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 56/100
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 859
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 0
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 19
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 4/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 224
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 114
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 15/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1325
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 343
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 73/123
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 278
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 239
- Điểm
- 6.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 49
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 12/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 183
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 48
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 16/21
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2143
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 744
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 94/156
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 670
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 238
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 31/43
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 275
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 76
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 11/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 242
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 40
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1651
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 597
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 110/197
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 2
- Phút
- 241
- Điểm
- 6.71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 110
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 20/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 277
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 109
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 19/35
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 194
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 70
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 16/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1380
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 426
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 75/130
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 2
- Phút
- 232
- Điểm
- 6.62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 74
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 14/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 122
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 29
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 7/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2339
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 346
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 71%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 18/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 119
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 36
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 2/4
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 25
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 3
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 60%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 634
- Điểm
- 7.16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 253
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 33/48
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 218
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 96
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 14/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 160
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 84
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 9/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1588
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 375
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 72/125
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2956
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 295
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 31
- Thắng tranh bóng
- 67/119
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 624
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 419
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2082
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 469
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0