M. Young
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 709
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 371
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 36/54
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2970
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1769
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 72
- Chặn bóng
- 27
- Cắt bóng
- 53
- Thắng tranh bóng
- 153/266
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 153
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 4/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2175
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1368
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 68
- Chặn bóng
- 20
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 118/224
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2175
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1368
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 68
- Chặn bóng
- 20
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 118/224
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0