M. Viña

M. Viña

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
River Plate River Plate Uruguay Uruguay 19 1238 0 1 6.77
Liga Profesional Argentina Liga Profesional Argentina 10 565 0 0 6.54
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 6 417 0 1 7.00
CONMEBOL Sudamericana CONMEBOL Sudamericana 3 256 0 0 7.07
Flamengo Flamengo Uruguay Uruguay 13 339 0 0 6.50
Flamengo Flamengo Uruguay Uruguay 38 1727 2 3 6.75
Sassuolo Sassuolo Uruguay Uruguay 18 1208 0 3 6.68
AS Roma AS Roma Bournemouth Bournemouth Uruguay Uruguay 61 1960 2 0 6.77
AS Roma AS Roma Palmeiras Palmeiras Uruguay Uruguay 62 4035 2 5 6.71
Palmeiras Palmeiras 50 4123 3 6 7.00
Club Nacional Club Nacional Uruguay Uruguay 47 3958 5 2 7.07
Club Nacional Club Nacional 1 4 0 0
Club Nacional Club Nacional Uruguay U20 Uruguay U20 8 499 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế