M. van Ginkel

M. van Ginkel

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Boavista 13 691 1 1 6.61
Primeira Liga Primeira Liga 13 691 1 1 6.61
Vitesse 32 2080 7 2 6.98
PSV Eindhoven Vitesse 22 1359 3 0 6.30
PSV Eindhoven 35 1429 1 2 6.79
PSV Eindhoven 12 356 1 0 6.53
Hà Lan 1 4 0 0 —
PSV Eindhoven 33 2808 16 4 7.31
PSV Eindhoven 15 1288 7 3 7.24
PSV Eindhoven Stoke City 39 2583 8 1 6.97
AC Milan Chelsea 26 1674 1 0 —
Chelsea 4 98 0 0 —
Vitesse Hà Lan 42 3583 12 0 —
Vitesse 38 3261 6 0 —
Vitesse 28 1518 5 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế