M. Urruti

M. Urruti

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New England Revolution 31 834 2 0 6.60
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 20 626 2 0 6.69
Cúp Mở Mỹ Cúp Mở Mỹ 11 208 0 0 6.44
Platense 22 416 0 0 6.44
Austin FC 48 1432 1 0 6.48
Austin FC 36 2354 9 0 6.74
Houston Dynamo 30 2244 7 1 6.91
CF Montreal 18 1020 5 0 6.77
CF Montreal 37 2921 4 5 6.99
FC Dallas 37 3091 9 7 7.11
FC Dallas 33 2850 12 4 7.24
FC Dallas 42 3430 14 3 7.15
Portland Timbers 37 1233 6 3 6.89
Portland Timbers 32 1361 10 0
Portland Timbers Toronto FC 9 435 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế