M. Thiaw

M. Thiaw

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Newcastle Newcastle 54 4684 5 1 6.97
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 35 2973 4 0 7.04
Champions League Champions League 11 927 1 0 6.75
League Cup League Cup 4 457 0 1 6.88
FA Cup FA Cup 3 300 0 0 7.30
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 1 27 0 0 6.30
AC Milan AC Milan Germany Germany 33 2304 1 1 6.99
AC Milan AC Milan Germany U21 Germany U21 Germany Germany 44 3117 3 1 6.80
AC Milan AC Milan FC Schalke 04 FC Schalke 04 32 2124 0 0 6.98
FC Schalke 04 FC Schalke 04 32 2597 2 0 7.12
FC Schalke 04 FC Schalke 04 Schalke 04 II Schalke 04 II 25 1892 1 0 6.72
Schalke 04 U19 Schalke 04 U19 FC Schalke 04 FC Schalke 04 24 1856 8 0 6.47
Schalke 04 U19 Schalke 04 U19 33 2886 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế