M. Thiam
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 9
- Phút
- 1030
- Điểm
- 6.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 417
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 42/100
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 6
- Phút
- 376
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 107
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 21/47
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0