M. ter Stegen

M. ter Stegen

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Girona Barcelona 3 270 0 0 6.80
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 2 180 0 0 6.60
Cúp Nhà vua Cúp Nhà vua 1 90 0 0 7.20
Barcelona Đức 18 1310 0 0 7.07
Barcelona 38 3376 0 0 7.12
Barcelona Đức 56 4747 0 0 7.03
Barcelona 48 4350 0 0 6.73
Barcelona Đức 44 4020 0 0 6.80
Barcelona 46 4140 0 2 6.93
Barcelona Đức 58 5084 0 0 6.94
Barcelona 47 4184 0 0 7.00
Barcelona Đức 50 4366 0 0 6.96
Barcelona 29 2467 0 0 6.94
Barcelona 23 2024 0 0
Borussia Mönchengladbach 35 3180 0 0
Borussia Mönchengladbach Đức 47 4215 0 0
Borussia Mönchengladbach 39 3600 0 0
Borussia Mönchengladbach 6 540 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế