M. Temine
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 3
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1521
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 335
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 70%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 74/170
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 6
- Phút
- 524
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 154
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 31/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0