M. Taremi

M. Taremi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran Iran Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 16 803 6 4 7.76
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 15 803 5 4 7.76
Super Cup Super Cup 1 0 1 0
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus Iran Iran Inter Inter 44 1881 16 4 6.95
Inter Inter Iran Iran 44 1763 4 7 6.80
FC Porto FC Porto Iran Iran 49 2462 24 6 7.13
FC Porto FC Porto Iran Iran 69 4511 41 13 7.41
FC Porto FC Porto Iran Iran 48 3032 25 14 7.34
FC Porto FC Porto Iran Iran 49 2424 25 10 7.18
Rio Ave Rio Ave Iran Iran Al-Gharafa Al-Gharafa 43 2353 27 4 7.17
Al-Gharafa Al-Gharafa Iran Iran 58 1809 25 1 7.27
Persepolis FC Persepolis FC Al-Gharafa Al-Gharafa Iran Iran 22 874 16 1 7.23
Persepolis FC Persepolis FC 16 0 18 0
Persepolis FC Persepolis FC 2 0 4 0
Persepolis FC Persepolis FC 26 1831 7 0
Iranjavan Bushehr Iranjavan Bushehr 22 1864 12 0
Shahin Bushehr Shahin Bushehr 2 54 0 0
Shahin Bushehr Shahin Bushehr 6 208 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế