M. Svanberg

M. Svanberg

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Thụy Điển VfL Wolfsburg 9 313 2 1 6.84
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 21 1 0 7.15
Giao hữu Giao hữu 2 110 0 1 6.85
Bundesliga 2 Bundesliga 2 5 182 1 0 6.72
VfL Wolfsburg 30 1231 3 1 6.64
VfL Wolfsburg Thụy Điển 32 1716 3 1 6.86
VfL Wolfsburg Thụy Điển 35 2334 1 3 6.98
VfL Wolfsburg Thụy Điển 43 2542 6 7 6.77
Bologna Thụy Điển U21 Thụy Điển 45 3151 5 3 6.86
Bologna Thụy Điển 48 2392 5 2 6.77
Bologna Thụy Điển U21 35 1811 2 2 6.64
Bologna Malmö FF 36 2281 2 5 6.73
Malmö FF Thụy Điển U19 32 1541 2 4 6.83
Malmö FF Sweden U17 14 878 2 1 6.97
Malmö FF U19 Malmö FF 7 567 0 0 —
Malmö FF U19 5 407 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế