M. Shabalala
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1606
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 616
- Đường chuyền quyết định
- 39
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 83/180
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 0
- Phút
- 303
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 118
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 15/39
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0