M. Seuntjens

M. Seuntjens

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Groningen 18 237 1 0 6.74
Eredivisie Eredivisie 17 226 1 0 6.73
Cúp KNVB Cúp KNVB 1 11 0 0 6.90
Groningen 13 668 2 2 6.90
Utrecht Waalwijk 25 1650 2 2 6.78
Groningen Fortuna Sittard Waalwijk 38 2928 0 3 6.67
Fortuna Sittard 33 2855 10 4 7.12
Fortuna Sittard 29 2278 6 4 6.94
AZ Alkmaar 1 90 2 0
AZ Alkmaar 37 2228 8 5 7.17
AZ Alkmaar 36 1612 3 4 6.98
AZ Alkmaar 33 1887 0 2 6.95
NAC Breda 38 0 6 0
NAC Breda 29 0 3 0
NAC Breda 23 0 1 0
NAC Breda 1 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế