M. Seidl
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2388
- Điểm
- 7.11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1340
- Đường chuyền quyết định
- 52
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 72
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 126/231
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 553
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 321
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 25/62
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0