M. Rojo

M. Rojo

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Racing Club 10 731 0 0 6.76
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 1 90 0 0 6.70
Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina Giải bóng đá chuyên nghiệp Argentina 9 641 0 0 6.77
Racing Club Boca Juniors 41 2765 1 0 6.97
Boca Juniors 52 3036 1 0 6.83
Boca Juniors 16 1056 1 0 6.72
Boca Juniors 29 2499 5 0 7.13
Boca Juniors 27 2006 1 0 6.85
Boca Juniors 4 326 0 0
Manchester United Estudiantes de La Plata Argentina 14 985 0 1 6.94
Argentina Manchester United 20 1420 1 0 6.87
Manchester United 12 912 0 1 6.85
Manchester United Argentina 47 3642 1 3 7.02
Manchester United Argentina 37 2922 1 2 6.97
Argentina Manchester United 32 2712 2 0
Sporting CP 28 2511 5 0
Sporting CP 33 2935 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế