M. Rogers

M. Rogers

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
England England 2 135 0 0 6.60
Friendlies Friendlies 2 135 0 0 6.60
Aston Villa Aston Villa England U21 England U21 England England 67 5298 19 12 6.94
Aston Villa Aston Villa England England 64 4970 14 14 7.03
Middlesbrough Middlesbrough Aston Villa Aston Villa Manchester City Manchester City 52 2823 10 9 6.93
Blackpool Blackpool Manchester City Manchester City Manchester City U21 Manchester City U21 23 1326 1 1 6.67
Bournemouth Bournemouth Manchester City Manchester City Manchester City U23 Manchester City U23 20 494 1 0 6.59
Lincoln Lincoln Manchester City U23 Manchester City U23 Manchester City U21 Manchester City U21 Manchester City U18 Manchester City U18 33 2612 8 2 7.04
Manchester City U18 Manchester City U18 Manchester City U19 Manchester City U19 England U17 England U17 Manchester City U21 Manchester City U21 22 1626 6 0
West Bromwich Albion U18 West Bromwich Albion U18 West Brom West Brom 6 488 3 0 6.30
West Bromwich Albion U18 West Bromwich Albion U18 West Bromwich Albion U21 West Bromwich Albion U21 2 23 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế