M. Rodríguez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 10
- Phút
- 898
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 205
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 44/119
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 152
- Điểm
- 7.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 32
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 14/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0