M. Rivera
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1621
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 739
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 37
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 71/148
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1358
- Điểm
- 6.79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 803
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 39
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 71/158
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 213
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 154
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 79
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 13/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0