M. Ricci
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2232
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1629
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 48%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 40
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 95/177
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 142
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 149
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 5/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 92
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0