M. Ramabu
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1872
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 451
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 73/190
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 11
- Phút
- 890
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 256
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 40/88
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0