M. Ramírez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 7
- Phút
- 690
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 546
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 10/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 118
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 30
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0