M. Ortíz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 10
- Phút
- 919
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 362
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 70/110
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2121
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 688
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 39
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 47
- Thắng tranh bóng
- 122/221
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0