M. Ødegaard

M. Ødegaard

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Na Uy 6 551 1 4 7.20
Cúp thế giới Cúp thế giới 5 471 0 4 7.00
Giao hữu Giao hữu 1 80 1 0 8.20
Arsenal Na Uy 45 2360 1 7 7.00
Arsenal Na Uy 67 5193 10 19 7.47
Arsenal Na Uy 59 4867 12 12 7.50
Arsenal Na Uy 61 4688 17 7 7.24
Arsenal Na Uy 42 3287 7 5 7.01
Real Madrid Arsenal Na Uy 50 3439 3 7 7.25
Real Sociedad Norway U21 43 3566 10 9 7.24
Na Uy Vitesse Real Madrid 46 3515 11 12 7.65
Heerenveen Norway U21 Na Uy 34 2941 4 1 7.43
Heerenveen Na Uy Real Madrid 22 1186 1 3 7.03
Norway U21 Na Uy Real Madrid 4 273 0 0
Strømsgodset Real Madrid Na Uy U17 Na Uy 29 1793 5 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế