M. Niakhaté

M. Niakhaté

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Senegal Senegal 3 113 0 0 7.30
Friendlies Friendlies 3 113 0 0 7.30
Lyon Lyon Senegal Senegal 52 4517 1 2 7.12
Lyon Lyon Senegal Senegal 58 4443 0 0 6.88
Nottingham Forest Nottingham Forest Senegal Senegal Nottingham Forest U21 Nottingham Forest U21 46 2642 1 0 6.72
Nottingham Forest Nottingham Forest 15 1162 0 0 6.62
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 2861 5 0 6.87
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 35 3167 4 1 6.80
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 France U21 France U21 37 3330 1 2 6.74
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 2793 1 1 6.72
Metz Metz 38 3374 0 1 6.80
Valenciennes Valenciennes France U23 France U23 41 3456 1 0 7.00
Valenciennes Valenciennes 30 2152 0 0
Valenciennes Valenciennes 10 600 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế