M. Mykhaylenko
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 14
- Phút
- 719
- Điểm
- 6.81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 387
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 24/74
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 436
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 256
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 11/21
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0