M. Muheim

M. Muheim

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Switzerland Switzerland 4 108 0 1 6.73
Friendlies Friendlies 4 108 0 1 6.73
Hamburger SV Hamburger SV Switzerland Switzerland 34 2782 1 6 7.03
Hamburger SV Hamburger SV Switzerland Switzerland 36 3003 2 13 7.46
Hamburger SV Hamburger SV Switzerland U21 Switzerland U21 31 2571 5 6 7.43
Hamburger SV Hamburger SV 35 2965 2 7 6.82
Hamburger SV Hamburger SV Switzerland U21 Switzerland U21 30 2087 1 3 6.80
FC ST. Gallen FC ST. Gallen 29 2456 0 0 6.75
FC ST. Gallen FC ST. Gallen 34 2852 0 4 6.82
FC ST. Gallen FC ST. Gallen 1 11 0 0
Chelsea U21 Chelsea U21 Switzerland U19 Switzerland U19 FC ST. Gallen FC ST. Gallen 5 150 1 0
FC Zurich FC Zurich Chelsea U23 Chelsea U23 0 0 0 0
Chelsea U19 Chelsea U19 4 226 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế