M. Mohammadi

M. Mohammadi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran 17 950 0 1 6.86
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 204 0 0 6.67
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 14 746 0 1 6.90
Persepolis FC Iran 38 422 0 4 6.73
Adana Demirspor Persepolis FC Iran 39 870 0 5 6.91
AEK Athens Adana Demirspor Iran 33 2110 1 1 6.82
Iran AEK Athens 25 1335 1 1 6.67
AEK Athens Iran 29 0 0 2
Gent Iran 43 2841 1 5 6.96
Gent Iran 29 1802 1 0 7.20
Iran Akhmat 46 3364 1 0 6.75
Akhmat Iran 24 1921 0 2 6.93
Akhmat 25 2196 2 4 6.78
Akhmat Rah Ahan 19 1616 0 0 6.70
Rah Ahan 27 2205 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế