M. Mane
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 19
- Phút
- 1799
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 35
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 372
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 112/282
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 209
- Điểm
- 6.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 49
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0