M. Maignan

M. Maignan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
France France 3 270 0 0 6.83
Friendlies Friendlies 3 270 0 0 6.83
AC Milan AC Milan 43 3848 0 0 7.20
AC Milan AC Milan France France 76 6922 0 0 7.16
AC Milan AC Milan France France 53 4590 0 1 7.20
AC Milan AC Milan France France 37 3194 0 1 6.93
AC Milan AC Milan 43 3793 0 1 7.05
Lille Lille France France 49 4364 0 0 6.96
Lille Lille 37 3312 0 0 6.81
Lille Lille 42 3780 0 0 6.94
Lille Lille France U21 France U21 40 3573 0 0 6.76
Lille Lille Lille II Lille II 14 1195 0 0 6.95
Lille Lille 5 378 0 0 7.10
PSG II PSG II 21 1890 0 0
PSG II PSG II PSG U19 PSG U19 24 2160 0 0
France U17	W France U17 W France U17 France U17 PSG II PSG II 20 1800 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế