M. Lilepo
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 22
- Phút
- 2104
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 73
- Sút trúng đích
- 32
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 767
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 15
- Thắng tranh bóng
- 164/276
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 306
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 87
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 22/38
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0