M. Kislyak
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 820
- Điểm
- 7.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 537
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 48/82
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 3
- Phút
- 305
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 294
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 16/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0