M. Kamara
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 150
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 42
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 17/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1262
- Điểm
- 7.04
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 37
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 478
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 80/177
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0