M. Healy
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2073
- Điểm
- 7.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2136
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 36
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 104/190
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 208
- Điểm
- 7.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 198
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 15/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 42
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0