M. Grundetjern
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 8
- Phút
- 690
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 173
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 65%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 45/86
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0