M. Große
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 233
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 56
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 11/24
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 9
- Phút
- 837
- Điểm
- 7.07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 259
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 38/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0