M. Gobbi

M. Gobbi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Parma 17 1273 0 1 6.47
Serie A Serie A 16 1183 0 1 6.47
Coppa Italia Coppa Italia 1 90 0 0
Chievo 26 2158 0 3 6.62
Chievo 32 2784 1 2 6.78
Chievo 35 2905 0 1 6.80
Parma 34 2831 0 0
Parma 30 2472 1 0
Parma 35 3063 1 0
Parma 26 2238 2 0
Parma 34 2616 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2018

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia