M. Günok

M. Günok

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Beşiktaş Beşiktaş Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye 24 1831 0 0 6.69
Süper Lig Süper Lig 8 720 0 0 6.63
Süper Lig Süper Lig 5 385 0 0 6.42
Friendlies Friendlies 4 360 0 0 6.83
Türkiye Kupası Türkiye Kupası 3 0 0 0
Europa League Europa League 2 0 0 0
UEFA Europa Conference League UEFA Europa Conference League 1 276 0 0 6.83
Friendlies Clubs Friendlies Clubs 1 90 0 0 7.90
Beşiktaş Beşiktaş Türkiye Türkiye 50 4320 0 0 7.04
Beşiktaş Beşiktaş Türkiye Türkiye 47 3967 0 0 6.99
Beşiktaş Beşiktaş 28 2265 0 0 6.86
Beşiktaş Beşiktaş Başakşehir Başakşehir Türkiye Türkiye 8 629 0 0 6.30
Başakşehir Başakşehir Türkiye Türkiye 44 3690 0 0 6.88
Başakşehir Başakşehir 41 3720 0 1 6.99
Başakşehir Başakşehir 35 2966 0 0 7.06
Başakşehir Başakşehir 8 360 0 0 6.65
Bursaspor Bursaspor 5 0 0 0
Bursaspor Bursaspor 23 1800 0 0 6.56
Fenerbahçe Fenerbahçe 18 0 0 0
Fenerbahçe Fenerbahçe Türkiye Türkiye 8 134 0 0
Fenerbahçe Fenerbahçe 13 0 0 0
Fenerbahçe Fenerbahçe 6 0 0 0
Fenerbahçe Fenerbahçe 2 180 0 0
Fenerbahçe Fenerbahçe 1 90 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế