M. Friedl

M. Friedl

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo Werder Bremen 6 375 0 0 6.98
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 23 0 0 6.30
Bundesliga Bundesliga 1 90 0 0 6.20
Giao hữu Giao hữu 3 172 0 0 7.13
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 90 0 0 8.00
Werder Bremen 31 2639 1 0 6.87
Werder Bremen Áo 32 2561 0 0 7.07
Werder Bremen 26 2199 1 0 7.04
Werder Bremen Áo 34 2822 0 0 6.79
Áo U21 Áo Werder Bremen 36 3155 6 3 7.09
Werder Bremen Áo 36 3066 0 1 6.80
Werder Bremen Áo U21 38 3033 3 4 6.86
Werder Bremen Bayern Munich 11 743 0 1 6.69
Bayern Munich Werder Bremen Austria U19 Werder Bremen II 24 1660 1 0 6.75
Bayern Munich U19 Bayern Munich 34 2744 7 0
Bayern Munich U19 23 1993 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế