M. Freckleton
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 0
- Phút
- 3285
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1963
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 80
- Chặn bóng
- 31
- Cắt bóng
- 36
- Thắng tranh bóng
- 212/350
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 121
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 78
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 5/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0