M. Eggestein
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 0
- Phút
- 3060
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1482
- Đường chuyền quyết định
- 19
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 64
- Chặn bóng
- 15
- Cắt bóng
- 30
- Thắng tranh bóng
- 154/270
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1223
- Điểm
- 7.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 544
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 67/113
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 0
- Phút
- 510
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 255
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 18/39
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0