M. Didden
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 225
- Điểm
- 6.78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 125
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 13/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1900
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1101
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 20
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 99/172
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 255
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 150
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 68
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 91%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 17
- Phút
- 528
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 322
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 27/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 52
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2651
- Điểm
- 7.19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2060
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 57%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 35
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 43
- Thắng tranh bóng
- 123/198
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 157
- Điểm
- 6.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 110
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 15/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 52
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0