M. Diakité
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 168
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 50
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 12/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 36
- Đá chính
- 29
- Phút
- 2721
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1228
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 62
- Chặn bóng
- 13
- Cắt bóng
- 41
- Thắng tranh bóng
- 148/260
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0