M. Demiral

M. Demiral

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Türkiye Türkiye 2 73 0 0 6.80
Friendlies Friendlies 2 73 0 0 6.80
Al-Ahli Jeddah Al-Ahli Jeddah Türkiye Türkiye 34 2139 2 0 6.98
Al-Ahli Jeddah Al-Ahli Jeddah Türkiye Türkiye 60 4794 5 3 7.16
Al-Ahli Jeddah Al-Ahli Jeddah Türkiye Türkiye Atalanta Atalanta 46 3632 2 3 6.97
Atalanta Atalanta Türkiye Türkiye 30 1629 2 0 6.84
Atalanta Atalanta Türkiye Türkiye Juventus Juventus 47 3159 2 4 6.98
Juventus Juventus Türkiye Türkiye 53 3937 1 2 6.99
Turkey U21 Turkey U21 Juventus Juventus Türkiye Türkiye 22 1515 1 1 7.11
Alanyaspor Alanyaspor Sassuolo Sassuolo Türkiye U20 Türkiye U20 Türkiye Türkiye 40 3121 3 0 7.12
Sporting CP B Sporting CP B Turkey U19 Turkey U19 Sporting CP Sporting CP Turkey U21 Turkey U21 30 270 0 0
Turkey U19 Turkey U19 Sporting CP B Sporting CP B 7 400 1 0
Turkey U17 Turkey U17 2 180 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế