M. Degenek

M. Degenek

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Australia Australia 5 289 0 0 6.70
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 4 281 0 0 6.73
Friendlies Friendlies 1 8 0 0 6.60
TSC Backa Topola TSC Backa Topola Apoel Nicosia Apoel Nicosia Australia Australia 28 2163 2 0 6.71
TSC Backa Topola TSC Backa Topola FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda Australia Australia 18 1538 0 0 6.78
Columbus Crew Columbus Crew FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda TSC Backa Topola TSC Backa Topola Australia Australia 27 1602 0 0 6.94
Columbus Crew Columbus Crew Australia Australia 45 3428 0 0 6.85
FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda 15 921 0 0 5.80
FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda 47 3734 0 0 6.94
FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Australia Australia 48 4137 3 0 6.74
FK Crvena Zvezda FK Crvena Zvezda Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Australia Australia 72 6224 3 3 6.99
Yokohama F. Marinos Yokohama F. Marinos Australia Australia 30 2588 0 0 7.02
TSV 1860 München TSV 1860 München Australia Australia 12 861 0 0 6.55
TSV 1860 München TSV 1860 München 28 2026 1 0
Stuttgart II Stuttgart II 0 0 0 0
Stuttgart II Stuttgart II 9 329 0 0
Stuttgart U19 Stuttgart U19 Stuttgart II Stuttgart II 24 2091 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế