M. Choinière

M. Choinière

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Los Angeles FC Los Angeles FC Canada Canada 26 1584 2 3 7.00
Major League Soccer Major League Soccer 15 771 2 1 6.95
CONCACAF Champions League CONCACAF Champions League 8 614 0 2 7.11
Friendlies Friendlies 3 199 0 0 6.93
Los Angeles FC Los Angeles FC Canada Canada Grasshoppers Grasshoppers 18 913 1 0 6.99
Grasshoppers Grasshoppers CF Montreal CF Montreal Canada Canada MLS All-Stars MLS All-Stars 59 3329 3 1 6.92
CF Montreal CF Montreal MLS All-Stars MLS All-Stars Canada Canada 37 2990 6 2 7.20
CF Montreal CF Montreal Canada Canada 31 1674 2 0 6.79
CF Montreal CF Montreal 27 2085 2 0 6.70
CF Montreal CF Montreal 0 0 0 0
CF Montreal CF Montreal 19 836 0 1 6.67
CF Montreal CF Montreal Canada U20 Canada U20 11 426 1 0 6.58

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế